Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trial balloon


noun
1. a test of public opinion (Freq. 1)
Hypernyms:
trial, trial run, test, tryout
2. a balloon sent up to test air currents
Hypernyms:
balloon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.